bất minh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ ràng, không minh bạch, có dấu hiệu đáng ngờ: "Bất minh" dùng để chỉ sự việc, hành động, tình huống hoặc thông tin không được trình bày một cách rõ ràng, công khai, có thể che giấu điều gì đó không tốt hoặc không trung thực, khiến người ta nghi ngờ.
- Mờ ám, không trong sáng: Chỉ những vấn đề, mối quan hệ hoặc nguồn gốc thiếu sự minh bạch, có thể liên quan đến những hành vi không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Việc sử dụng ngân sách của dự án đó còn nhiều điểm bất minh. (Việc sử dụng ngân sách của dự án đó còn nhiều điểm không rõ ràng, đáng ngờ.)
- Giao dịch bất minh giữa hai công ty đang bị cơ quan điều tra làm rõ. (Giao dịch không minh bạch giữa hai công ty đang bị cơ quan điều tra làm rõ.)
- Lai lịch của người đó khá bất minh, không ai biết rõ quá khứ của anh ta. (Nguồn gốc của người đó khá mờ ám, không ai biết rõ quá khứ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hành vi bất minh": chỉ hành động không trung thực, có dấu hiệu lừa dối hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức, pháp luật.
- Hành vi bất minh trong đấu thầu sẽ bị xử lý nghiêm.
- "Khoản thu chi bất minh": chỉ các khoản tiền thu vào hoặc chi ra không có chứng từ, lý do rõ ràng, minh bạch.
- Kiểm toán phát hiện nhiều khoản thu chi bất minh trong báo cáo tài chính.
Biến thể và từ gần giống
- Mờ ám (tính từ): có tính chất tối tăm, không rõ ràng, thường gợi liên tưởng đến những điều không tốt lành, phi pháp. (Nghĩa gần với "bất minh" nhưng thường thiên về sự đen tối, nguy hiểm hơn).
- Không minh bạch (cụm tính từ): không rõ ràng, công khai. (Đây là cách giải thích nghĩa đen hoặc diễn đạt khác của "bất minh").
- Đáng ngờ (tính từ): gây nên sự nghi ngờ. (Nhấn mạnh cảm giác nghi ngờ hơn là bản chất không rõ ràng của sự việc).
Từ đồng nghĩa
- Mập mờ: không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
- Nghi vấn: đáng nghi ngờ, chưa được làm sáng tỏ.
- Không rõ ràng: thiếu sự minh xác, dễ gây hiểu lầm.
Từ trái nghĩa
- Minh bạch: rõ ràng, công khai, thẳng thắn.
- Rõ ràng: dễ nhận thấy, dễ hiểu, không có gì che giấu.
- Trong sáng: sáng sủa, rõ ràng và ngay thẳng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Quan hệ bất minh: mối quan hệ không rõ ràng, có dấu hiệu đáng ngờ, thường được dùng để chỉ những mối quan hệ có thể vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
- Báo chí đồn đoán về mối quan hệ bất minh giữa vị quan chức và doanh nhân kia.
- Lai lịch bất minh: nguồn gốc, lý lịch không rõ ràng, có nhiều điểm mờ ám, đáng nghi.
- Cảnh sát đang truy xét lai lịch bất minh của đối tượng.